Bản dịch của từ 小牲 trong tiếng Việt
小牲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小牲 (Danh từ)
【xiǎo shēng】
01
Vật hiến tế nhỏ (những con vật như dê, chó, lợn dùng làm lễ vật để tế tự)
用作祭祀牺牲的羊﹑犬﹑豕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小牲
xiǎo
小
shēng
牲
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
