Bản dịch của từ 小狭 trong tiếng Việt

小狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小狭 (Tính từ)

xiǎo xiá
01

Hẹp, chật hẹp (nhỏ và hẹp); tương tự “hẹp hòi” khi nói tính cách trong ngữ cảnh cổ/cụ thể

狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小狭

xiǎo

xiá

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép