Bản dịch của từ 小猫熊 trong tiếng Việt

小猫熊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小猫熊 (Danh từ)

xiǎo māo xióng
01

Gấu trúc

哺乳动物,身体长约二尺,头部棕色白色相间,背部棕红色,尾巴长而粗,黄白色相间生活在亚热带高山上,能爬树,吃野果、野菜和竹叶,也吃小鸟等动物是一种珍贵的动物也叫小熊猫

Ví dụ
02

Gấu mèo

哺乳动物, 体长四尺到五尺, 形状象熊, 尾短、头、胸、腹、背、臀白色, 四肢、两耳、眼圈黑褐色, 毛粗而厚, 性耐寒生活在中国西南地区高山中, 吃竹叶、竹笋是中国特 产的一种珍贵的动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小猫熊

xiǎo

māo

xióng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép