Bản dịch của từ 小玉 trong tiếng Việt

小玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小玉 (Danh từ)

xiǎo yù
01

Tiểu Ngọc — tên người (truyền thuyết), con gái của vua Việt (夫差) theo truyền thuyết Trung Hoa

1.传说中吴王夫差的女儿。

Ví dụ
02

Tên nhân vật (thần thoại): tiểu nữ tỳ tên Ngọc (xưa thường là tên gọi của nữ thần hoặc nữ hầu trong truyền thuyết)

2.神话中仙人侍女名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tổng gọi chỉ nữ tỳ, gái hầu; gọi chung các người giúp việc nữ (cổ, trang phục cung đình/nhà giàu)

3.泛称侍女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小玉

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép