Bản dịch của từ 小王子 trong tiếng Việt

小王子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小王子 (Danh từ)

xiǎo wáng zǐ
01

一個歷史稱號明代用於鞑靼也先部落首領的稱呼意為小王子小酋長」(專有名詞非文學小王子》)。

明景泰二年﹐也先杀鞑靼可汗脱脱不花而自立为可汗﹐不久﹐也先被杀﹐脱脱不花子麻儿可儿立﹐号小王子。后遂以“小王子”为鞑靼酋长称号。至嘉靖中期尚沿用。见《明史.外国传八.鞑靼》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小王子

xiǎo

wáng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
王不留行
王世子
王业
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép