Bản dịch của từ 小玩意儿 trong tiếng Việt

小玩意儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小玩意儿 (Cụm từ)

xiǎo wán yì ér
01

收集在一起的小东西或装饰品。如:对他收集到的哥特时期的小玩意儿感到骄傲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小玩意儿

xiǎo

wán

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
意下
意不过
意业
意中
意中事
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép