Bản dịch của từ 小环 trong tiếng Việt

小环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小环 (Danh từ)

xiǎo huán
01

Vòng nhỏ; vật hình vòng kích thước nhỏ (thường làm bằng kim loại, ngọc). Hán-Việt: 'tiểu hoàn' — vòng/niềng nhỏ.

1.小型环状物。多以金﹑玉之属制成。

Ví dụ
02

2.小丫鬟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小环

xiǎo

huán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
环丘
环中
环主
环人
环介
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép