Bản dịch của từ 小球 trong tiếng Việt

小球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小球 (Danh từ)

xiǎo qiú
01

Môn thể thao sử dụng quả bóng nhỏ (ví dụ: bóng bàn, cầu lông), thường gọi chung là các môn 'bóng nhỏ'

3.指乒乓球﹑羽毛球等球类运动项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viên ngọc nhỏ; viên pha lê nhỏ (cũng dùng chỉ hạt, viên bi nhỏ)

1.小玉。

Ví dụ
03

Quả bóng nhỏ; vật hình tròn kích thước nhỏ (ví dụ: bi, bóng nhỏ)

2.小的圆形物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小球

xiǎo

qiú

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
球事
球仗
球体
球冠
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép