Bản dịch của từ 小生 trong tiếng Việt

小生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小生 (Danh từ)

xiǎo shēng
01

Trong kịch hát (như ồn Hát Nôm, Kinh kịch), tên một lối vai thuộc hạng “” — thường đóng vai thanh niên trai trẻ, không râu, gồm các dạng như 巾生儒雅书生)、纱帽生文官)、穷生落魄书生)、雉尾生将领和武小生武艺型)。

戏曲脚色行当。生行的一支。主要扮演青少年男子。一般不戴胡须。按所扮人物性格、身份的不同,分为巾生(又叫“扇子生”,儒雅书生),纱帽生(又叫“冠生”,文官),穷生(落魄书生),雉尾生(将领)以及武小生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小生

xiǎo

shēng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
生一
生三
生上起下
生不逢场
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép