Bản dịch của từ 小生产 trong tiếng Việt

小生产

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小生产 (Cụm từ)

xiǎo shēng chǎn
01

见“个体经济”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小生产

xiǎo

shēng

chǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép