Bản dịch của từ 小生日 trong tiếng Việt

小生日

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小生日 (Cụm từ)

xiǎo shēng rì
01

凡年龄逢十的生日叫大生日﹐其馀的叫小生日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小生日

xiǎo

shēng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
生一
生三
生上起下
生不逢场
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép