Bản dịch của từ 小畜生 trong tiếng Việt

小畜生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小畜生 (Cụm từ)

xiǎo chù shēng
01

1.小的牲畜。

Ví dụ
02

2.对年轻晩辈的詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小畜生

xiǎo

chù

sheng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
生一
生三
生上起下
生不逢场
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép