Bản dịch của từ 小痾 trong tiếng Việt

小痾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小痾 (Cụm từ)

xiǎo kē
01

小病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小痾

xiǎo

ē

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
痾疹
痾痒
痾瘵
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép