Bản dịch của từ 小盘 trong tiếng Việt

小盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小盘 (Danh từ)

xiǎo pán
01

Đĩa nhỏ, cái đĩa kích thước nhỏ (ví dụ: gọi món ăn 'đĩa lớn hay đĩa nhỏ')

小的盘子。。如:「你要吃大盘的还是小盘的?」

Ví dụ
02

Thương gia bán sỉ quy mô nhỏ; chợ/đại lý nhỏ mua bán buôn (ví dụ mua hàng với số lượng ít hơn so với đại lý lớn)

小型的批发商。。如:「向小盘购买的价格当然比向大盘购买的贵。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小盘

xiǎo

pán

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép