Bản dịch của từ 小瞑 trong tiếng Việt

小瞑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小瞑 (Động từ)

xiǎo míng
01

Ngủ chốc lát; ngủ hơi thiếp đi (chợp mắt một chút)

稍睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小瞑

xiǎo

míng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép