Bản dịch của từ 小石 trong tiếng Việt

小石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小石 (Danh từ)

xiǎo shí
01

Một loại đơn vị chứa đựng (thùng/đơn vị) nhỏ hơn“đại thạch”;在汉代用于量器指小于大石的容量单位约为大石的0.6

量器。对大石而言。汉代小石与大石容量之比为○.六比一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小石

xiǎo

shí

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
石丈
石丈人
石上草
石中美
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép