Bản dịch của từ 小票 trong tiếng Việt

小票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小票 (Danh từ)

xiǎo piào
01

Mẩu giấy nhỏ; tờ biên nhận/hoá đơn nhỏ (thường là giấy ghi nhanh hoặc hoá đơn thu tiền)

1.小纸条。

Ví dụ
02

Tiền mệnh giá nhỏ (giấy bạc hoặc phiếu có mệnh giá nhỏ như 5 hào, 1 hào), tức 'tiền lẻ' bằng giấy

2.票面金额比本位币小的钞票﹐如五角票﹑一角票等。亦指可兑现成货币的票证中票面金额较小者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小票

xiǎo

piào

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
票价
票健
票儿银
票写
票勇
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép