Bản dịch của từ 小科学 trong tiếng Việt

小科学

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小科学 (Cụm từ)

xiǎo kē xué
01

相对“大科学”而言,指以个体研究为特征的小规模的科学,即19世纪末以前的古代和近代科学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小科学

xiǎo

xué

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép