Bản dịch của từ 小程 trong tiếng Việt

小程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小程 (Danh từ)

xiǎo chéng
01

Tên gọi kính trọng/miệng gọi của học giả Tống triết học程颐 (thường gọi là “Tiểu Trình”), tức “Trình Ỷ”; hình thức xưng hô tắt mang tính tôn kính

称宋程颐。颐与其兄颢并以理学着称﹐时人以颐为“小程”。亦尊称“小程子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小程

xiǎo

chéng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
程书
程仪
程典
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép