Bản dịch của từ 小窃 trong tiếng Việt

小窃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小窃 (Danh từ)

xiǎo qiè
01

Kẻ ăn cắp vặt; hành vi lấy đồ nhỏ lẻ (nhỏ mọn, vụn)

1.小偷小摸。

Ví dụ
02

Chiếm đoạt một phần; chiếm cứ nhỏ (ý nói chiếm giữ, cưỡng đoạt ít, thường là nơi chốn hoặc lợi ích) — Hán Việt: 'tiểu khiết'

2.窃据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小窃

xiǎo

qiè

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép