Bản dịch của từ 小竹笼 trong tiếng Việt

小竹笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小竹笼 (Danh từ)

xiǎo zhú lóng
01

Thời; chuồng tre nhỏ; lồng tre nhỏ

小竹笼是用竹子编织而成的小型笼子,通常用于装小动物或植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小竹笼

xiǎo

zhú

lóng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép