Bản dịch của từ 小算盘 trong tiếng Việt

小算盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小算盘 (Danh từ)

xiǎo suàn pán
01

Tính toán nhỏ nhặt

(小算盘儿) 比喻为个人或局部利益的打算

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小算盘

xiǎo

suàn

pán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
算不了
算不得
算了
算事
算人
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép