Bản dịch của từ 小篇 trong tiếng Việt

小篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小篇 (Danh từ)

xiǎo piān
01

Tác phẩm ngắn (thơ hoặc văn ngắn); bài viết/đoạn văn ngắn — giống “tiểu chương”, nhấn vào ngắn gọn

短篇诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小篇

xiǎo

piān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép