Bản dịch của từ 小米 trong tiếng Việt

小米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小米 (Danh từ)

xiáo mǐ
01

Hạt kê; gạo kê

(小米儿) 栗的子实去了壳叫小米

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xiaomi; hãng Xiaomi

小米是著名的科技公司品牌;小米公司(Xiaomi Corporation)成立于 2010 年;主要生产智能手机;智能硬件和电子产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小米

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép