Bản dịch của từ 小红袍 trong tiếng Việt

小红袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小红袍 (Danh từ)

xiǎo hóng páo
01

Tên một tiểu thuyết cổ Trung Quốc thời Thanh (Toàn tên: 《海公小红袍全传》) — truyện dài hư cấu kể cuộc đời và kháng tranh của nhân vật Hải Công (海瑞) với quan quyền, có yếu tố dân gian và tố án.

全称《海公小红袍全传》。清代长篇小说。作者不详。四十二回。上承《海公大红袍全传》,叙述明代海瑞年迈还乡后复出,与权臣张居正作斗争,以及查访冤案、为民除害的故事。情节多为虚构,杂采民间故事入篇,与史实不合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小红袍

xiǎo

hóng

páo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép