Bản dịch của từ 小纪 trong tiếng Việt
小纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小纪 (Danh từ)
【xiáo jǐ】
01
1.野史名称之一。如宋熊克《中兴小纪》叙宋室南渡事迹;清刘尚友《定思小纪》记李自成农民军进京时的所见所闻。专记名物者﹐或亦以“小纪”称之。
Ví dụ
02
小纪:细小的目次;小的条目或细目(古书或文献中指较小的分类/条目)
2.犹细目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小纪
xiǎo
小
jì
纪
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
