Bản dịch của từ 小罪 trong tiếng Việt

小罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小罪 (Danh từ)

xiǎo zuì
01

Tội nhẹ (không thuộc năm hình nặng), hành vi phạm tội nhỏ; tội trạng không nghiêm trọng

不入于五刑的罪。亦泛指小的罪行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小罪

xiǎo

zuì

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép