Bản dịch của từ 小聚 trong tiếng Việt

小聚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小聚 (Danh từ)

xiǎo jù
01

Làng nhỏ; thôn xóm (một cụm dân cư nhỏ)

1.小村落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buổi tụ họp ngắn, informal; gặp gỡ chốc lát, hay nói là 'tụ tập chốc lát' (hội nhỏ, không trang trọng)

2.短暂而随便地聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tích tụ một lượng nhỏ; gom góp ít lại (nhỏ, lẻ) — như «小聚的灰塵» nghĩa là một ít bụi tập lại

3.小量积聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小聚

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép