Bản dịch của từ 小肠 trong tiếng Việt

小肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小肠 (Danh từ)

xiǎo cháng
01

Ruột non; phèo

肠的一部分,上端跟胃相连,下端跟大肠相通,比大肠细而长,约占全肠五分之四,分十二指肠、空肠、回肠三部分主要作用是完成消化和吸收,并把食物的渣滓输送到大肠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小肠

xiǎo

cháng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
肠套叠
肠子
肠断
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép