Bản dịch của từ 小胖爪 trong tiếng Việt

小胖爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小胖爪 (Danh từ)

xiǎo pàng zhuǎ
01

Đôi bàn tay béo, có thể là tên thân mật

形容小动物(如猫、狗)的可爱小爪子,或指代可爱的小手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小胖爪

xiǎo

pàng

zhǎo

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép