Bản dịch của từ 小胡桃 trong tiếng Việt

小胡桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小胡桃 (Danh từ)

xiǎo hú táo
01

Sơn hạch đào (cây, quả)

山核桃

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小胡桃

xiǎo

táo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép