Bản dịch của từ 小胥 trong tiếng Việt

小胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小胥 (Danh từ)

xiǎo xū
01

Chức quan thời cổ: hạng quan trong nhạc quan (thuộc ban nhạc, phụ trách âm nhạc trong triều)

1.古代官名。乐官之属。

Ví dụ
02

Quan nhỏ thời xưa trong bộ máy quan lại (cấp thấp trong phủ quan), tương tự chức quan hạng thấp

2.旧时官府中的低级官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chấp sự viết thuê thời xưa; viên chức nhỏ chuyên sao chép văn bản (nhỏ nhặt, làm việc ghi chép)

3.犹钞胥。旧时专任誊写的小吏﹐或称被雇用的抄写者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小胥

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
胥人
胥仆
胥余
胥原
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép