Bản dịch của từ 小脚女人 trong tiếng Việt

小脚女人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小脚女人 (Cụm từ)

xiǎo jiǎo nǚ rén
01

因用以指思想保守的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小脚女人

xiǎo

jiǎo

rén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép