Bản dịch của từ 小脚子 trong tiếng Việt

小脚子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小脚子 (Danh từ)

xiáo jiáo zǐ
01

Người khuân vác, phu khuân hàng (nghề lao động chân tay chuyên khiêng vác)

从事搬运的役夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小脚子

xiǎo

jiǎo

zi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép