Bản dịch của từ 小脚船 trong tiếng Việt

小脚船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小脚船 (Danh từ)

xiǎo jiǎo chuán
01

Một loại thuyền nhỏ dùng để du ngoạn trên Tây Hồ thời Nam Tống (thuyền du lịch, thuyền nhỏ)

南宋临安西湖游船的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小脚船

xiǎo

jiǎo

chuán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
船东
船人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép