Bản dịch của từ 小腆 trong tiếng Việt
小腆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小腆 (Cụm từ)
【xiáo tiǎn】
01
小国。《书.大诰》:“殷小腆﹐诞敢纪其叙。”孔颖达疏:“殷本天子之国﹐武庚比之为小﹐故言小腆。腆是小貌也。郑玄云:‘腆谓小国也。’”一说为馀孽。曾运干正读:“小腆﹐言余孽也﹐指武庚言。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小腆
xiǎo
小
tiǎn
腆
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
腆养
腆冒
腆嘿
腆愧
腆洗
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
