Bản dịch của từ 小腿骨 trong tiếng Việt

小腿骨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小腿骨 (Cụm từ)

xiáo tuǐ gǔ
01

人体小腿内的骨头,包括膝盖骨、胫骨及腓骨等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小腿骨

xiǎo

tuǐ

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép