Bản dịch của từ 小臣 trong tiếng Việt
小臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小臣 (Danh từ)
【xiǎo chén】
01
Quan chức cấp thấp thời xưa; cũng dùng khi tự xưng khiêm nhường (cấp bậc thấp, dưới 'đại thần')
旧时指职位低的官吏。亦用为自谦之词。。礼记.礼运:「故政不正,则君位危;君位危,则大臣倍,小臣窃。」
Ví dụ
02
Chức quan nhỏ trong cung, thường chỉ người hầu/triều dịch (cổ) — có nghĩa là “tiểu thần”/tiểu quan (hầu việc trong cung đình, thường là nội thị/宦官).
职官名。宫中执役的宦官。。国语.晋语二:「骊姬与犬肉,犬毙;饮小臣酒,亦毙。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小臣
xiǎo
小
chén
臣
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
