Bản dịch của từ 小至 trong tiếng Việt

小至

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小至 (Danh từ)

xiǎo zhì
01

Ngày nhỏ nhất quanh tiết Đông chí: theo giải thích là một ngày sau Đông chí, cũng có giải thích là trước một ngày (ngày liền kề với Đông chí)

冬至后一日。一说冬至前一日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小至

xiǎo

zhì

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
至一
至上
至不济
至临
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép