Bản dịch của từ 小臼齿 trong tiếng Việt

小臼齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小臼齿 (Danh từ)

xiǎo jiù chǐ
01

Răng tiền hàm nhỏ (loại răng giữa răng nanh và răng hàm lớn; còn gọi là tiền hàm)

或称为「前臼齿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền cối răng nhỏ (răng hàm nhỏ) — răng nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn, mỗi hàm thường có 4 cái (2 trái + 2 phải).

位于大臼齿与犬齿之间的牙齿,上下颔各四个。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小臼齿

xiǎo

jiù

chǐ

齿

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép