Bản dịch của từ 小舅 trong tiếng Việt

小舅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小舅 (Danh từ)

xiǎo jiù
01

Em trai của mẹ (mẹ đẻ): nghĩa là mẹ đẻ của mình có một người em trai — gọi là 'cậu' (ở Việt Nam). Hán-Việt: tiểu cữu

1.母弟。

Ví dụ
02

Em chồng (em trai của chồng) / chị/em vợ gọi theo gia hệ: chị/em trai của vợ (ở đây nghĩa là “vợ của anh/em” phần chú thích: trong văn cảnh này 小舅 = 妻弟 tức là em trai của vợ — lưu ý cách gọi: chồng gọi là 'em vợ')

2.妻弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小舅

xiǎo

jiù

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép