Bản dịch của từ 小舆 trong tiếng Việt
小舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小舆 (Danh từ)
【xiǎo yú】
01
Xe nhỏ; chiếc xe kéo/小轿(cỡ nhỏ) — chung chỉ các loại xe nhỏ, xe cộ gia dụng (Hán-Việt: '舆' = xa, xe)
2.泛指一般小车;小轿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xe nhẹ dùng trong hoàng gia; một loại kiệu/xe nhỏ dành cho vua chúa
1.王室使用的轻车。一名舆车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小舆
xiǎo
小
yú
舆
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
