Bản dịch của từ 小舌 trong tiếng Việt

小舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小舌 (Danh từ)

xiǎo shé
01

Hầu; lưỡi gà (cách gọi phổ thông)

(小舌儿) 悬雍垂的通称

Ví dụ
02

Đóc

软腭后部中央向下垂的肌肉小突起, 略呈圆锥形咽东西时随软腭上升, 有闭塞鼻腔通路的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小舌

xiǎo

shé

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép