Bản dịch của từ 小船 trong tiếng Việt

小船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小船 (Danh từ)

xiǎo chuán
01

Chiếc thuyền nhỏ; thuyền quy mô nhỏ dùng chở người hoặc hàng nhẹ (gợi nhớ chữ Hán = nhỏ, = thuyền)

规模不大的船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuyền nhỏ; chiếc thuyền nhẹ, thường chở vài người (Hán-Việt: tiểu thuyền)

极轻的船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小船

xiǎo

chuán

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép