Bản dịch của từ 小艳 trong tiếng Việt

小艳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小艳 (Danh từ)

xiǎo yàn
01

Bông hoa tươi mới nở, rực rỡ (mang sắc màu tươi sáng lúc mới hé)

初绽的鲜艳花朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小艳

xiǎo

yàn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép