Bản dịch của từ 小节夜 trong tiếng Việt

小节夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小节夜 (Danh từ)

xiǎo jié yè
01

Một đêm lễ truyền thống thời Tống: theo lịch Hạ, tháng 12 ngày 24 gọi là 'tiểu tiết dạ' (đêm tiểu tiết)

宋代以夏历十二月二十四日为小节夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小节夜

xiǎo

jié

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép