Bản dịch của từ 小节目 trong tiếng Việt

小节目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小节目 (Danh từ)

xiǎo jié mù
01

1.较小的事项﹐细节。

Ví dụ
02

Tiết mục nhỏ; chương trình ngắn (trong biểu diễn văn nghệ, phát thanh, truyền hình)

2.指文艺演出或电台﹑电视台等播送的短小的节目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小节目

xiǎo

jié

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép