Bản dịch của từ 小花脸 trong tiếng Việt

小花脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小花脸 (Danh từ)

xiǎo huā liǎn
01

Vai diễn 'xấu' trong hát chèo/kịch (tức vai '',俗称小花脸),也可指面部化妆夸张的人或滑稽脸谱

戏曲脚色行当。丑的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小花脸

xiǎo

huā

liǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép