Bản dịch của từ 小苏打 trong tiếng Việt

小苏打

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小苏打 (Danh từ)

xiǎo sū dá
01

Baking soda, muối nở

无机化合物,化学式NaHCO₃。白色晶体,遇热能放出二氧化碳。用来灭火或制焙粉,医药上用作抗酸药。

Ví dụ

小苏打 (Từ chỉ nơi chốn)

xiǎo sū dá
01

Đọc là [xiǎosūdǎ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小苏打

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
苏东坡
苏丹
苏丹人
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép