Bản dịch của từ 小苦 trong tiếng Việt

小苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小苦 (Tính từ)

xiáo kǔ
01

1.小痛苦;小苦难。

Ví dụ
02

Hơi đắng; có chút vị đắng (nhẹ, vừa đủ để nhận biết)

2.稍有苦味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小苦

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép